资兴

zī xīngtư hưng

Hán Việt: tư hưng · Pinyin: zī xīng

Tổng quan

Thành phố cấp huyện Tư Hưng, tại Sâm Châu 郴州[Chen1 zhou1], Hồ Nam

Cấu tạo: 資 (tư) + 興 (hưng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thành phố cấp huyện Tư Hưng, tại Sâm Châu 郴州, Hồ Nam
  • Tần suất từ Thành phố cấp huyện Tư Hưng, tại Sâm Châu 郴州[Chen1 zhou1], Hồ Nam

Eng

  • Cihui see 資興市; 资兴市
  • Tần suất từ see 資興市, 资兴市[Zi1 xing1 Shi4]

Đức

  • Handedict Zixing (Stadt in Hunan) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

资兴市 · 兴业 · 兴义 · 兴亡 · 兴仁 · 兴会 · 兴修 · 兴兵