資本主義總危機

tư bổn chủ nghĩa tổng nguy ki

Hán Việt: tư bổn chủ nghĩa tổng nguy ki

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (bổn) + (chủ) + (nghĩa) + (tổng) + (nguy) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 資本主義總危機 īběnzhǔyì zǒngwēijī n. general crisis of capitalism