資本資產定價模型
tư bổn tư sản định giá mô hình
Hán Việt: tư bổn tư sản định giá mô hình · Pinyin: zī běn zī chǎn dìng jià mó xíng
Tổng quan
Cấu tạo: 資 (tư) + 本 (bổn) + 資 (tư) + 產 (sản) + 定 (định) + 價 (giá) + 模 (mô) + 型 (hình)