赖床

lài chuánglại sàng

Hán Việt: lại sàng · Pinyin: lài chuáng

Tổng quan

ngủ nướng

新华 · Tân Hoa Đại lục

睡醒後仍躺在床上不肯起來。如:「你要是再賴床的話,上學就會遲到了。」

Cấu tạo: 賴 (lại) + 床 (sàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chần chừ trên giường
  • Biên soạn feel too lazy to get out of bed

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 睡醒後仍躺在床上不肯起來。如:「你要是再賴床的話,上學就會遲到了。」

Eng

  • Cihui to have a lie-in; to dawdle in bed

Đức

  • Handedict zu faul sein, um aufzustehen (aus dem Bett)

Từ liên quan

Gần nghĩa

床上 · 床位 · 床侧 · 床单 · 床友 · 床垫 · 床头 · 床子