赘物

zhuì wùchuế vật

Hán Việt: chuế vật · Pinyin: zhuì wù

Tổng quan

thứ gì đó thừa thãi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.多馀无用的东西。

Cấu tạo: 贅 (chuế) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật thừa
  • Biên soạn 贅物 huìwù n. sth. superfluous

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.多馀无用的东西。

Eng

  • Cihui sth that is superfluous

Từ liên quan

Gần nghĩa

物业 · 物主 · 物事 · 物产 · 物件 · 物价 · 物体 · 物候