赤字累累

chì zì lěi lěixích tự luy luy

Hán Việt: xích tự luy luy · Pinyin: chì zì lěi lěi

Tổng quan

nợ nần chồng chất

Cấu tạo: 赤 (xích) + 字 (tự) + 累 (luy) + 累 (luy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gánh nặng nợ nần

Eng

  • Cihui debt-ridden; heavily laden with debt

Từ liên quan

Gần nghĩa

赤字财政 · 累累如珠 · 累累屡屡 · 赤字开支 · 赤字支出 · 赤字筹资 · 赤字诉讼 · 赤字率