赫伯特喬治威爾斯
hách bá đặc kiều trì uy nhĩ tư
Hán Việt: hách bá đặc kiều trì uy nhĩ tư · Pinyin: hè bó tè qiáo zhì wēi ěr sī
Tổng quan
Cấu tạo: 赫 (hách) + 伯 (bá) + 特 (đặc) + 喬 (kiều) + 治 (trì) + 威 (uy) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư)