赫爾曼施陶丁格

hè ěr màn shī táo dīng gé hách nhĩ mạn thi đào đinh cách

Hán Việt: hách nhĩ mạn thi đào đinh cách · Pinyin: hè ěr màn shī táo dīng gé

Tổng quan

Cấu tạo: (hách) + (nhĩ) + (mạn) + (thi) + (đào) + (đinh) + (cách)