赫爾格倫茨豪森
hách nhĩ cách luân tì hào sâm
Hán Việt: hách nhĩ cách luân tì hào sâm · Pinyin: hè ěr gé lún cí háo sēn
Tổng quan
Cấu tạo: 赫 (hách) + 爾 (nhĩ) + 格 (cách) + 倫 (luân) + 茨 (tì) + 豪 (hào) + 森 (sâm)
Hán Việt: hách nhĩ cách luân tì hào sâm · Pinyin: hè ěr gé lún cí háo sēn
Cấu tạo: 赫 (hách) + 爾 (nhĩ) + 格 (cách) + 倫 (luân) + 茨 (tì) + 豪 (hào) + 森 (sâm)