赫爾格倫茨豪森

hè ěr gé lún cí háo sēn hách nhĩ cách luân tì hào sâm

Hán Việt: hách nhĩ cách luân tì hào sâm · Pinyin: hè ěr gé lún cí háo sēn

Tổng quan

Cấu tạo: (hách) + (nhĩ) + (cách) + (luân) + (tì) + (hào) + (sâm)