赫爾曼閔可夫斯基
hách nhĩ mạn mẫn khả phu tư cơ
Hán Việt: hách nhĩ mạn mẫn khả phu tư cơ · Pinyin: hè ěr màn mǐn kě fū sī jī
Tổng quan
Cấu tạo: 赫 (hách) + 爾 (nhĩ) + 曼 (mạn) + 閔 (mẫn) + 可 (khả) + 夫 (phu) + 斯 (tư) + 基 (cơ)