起居間

qǐ jū jiānkhởi cư gian

Hán Việt: khởi cư gian · Pinyin: qǐ jū jiān

Tổng quan

phòng khách

Cấu tạo: 起 (khởi) + 居 (cư) + 間 (gian)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phòng khách

Eng

  • Cihui living room

Từ liên quan

Gần nghĩa

居間人 · 居间的 · 起居室 · 起居万福 · 起居无时 · 居間 · 起居 · 起居作息