起源/原 Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 源 (nguyên) + / + 原 (nguyên)Từ loạitínhCấu tạo起 + 源 + / + 原 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bắt nguồnBiên soạn 起源/原 qǐyuán* v. originate; stem from ◆n. origin; genesisEngCihui 起源/原 qǐyuán* v. originate; stem from ◆n. origin; genesis Từ liên quan Gần nghĩa起源于 · 起源地 · 起源中心 · 起源洲赛