起源于

khởi nguyên vu

Hán Việt: khởi nguyên vu

Tổng quan

nhận được từ, lấy được từ, tìm thấy nguồn gốc từ, từ (đâu mà ra), chuyển hoá từ, bắt nguồn từ có thể, có thể vạch, có thể theo dõi qua dấu vết, có thể đồ lại

Cấu tạo: 起 (khởi) + 源 (nguyên) + 於 (vu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bắt nguồn từ
  • Tần suất từ nhận được từ, lấy được từ, tìm thấy nguồn gốc từ, từ (đâu mà ra), chuyển hoá từ, bắt nguồn từ có thể, có thể vạch, có thể theo dõi qua dấu vết, có thể đồ lại

Từ liên quan

Gần nghĩa

起源地 · 源于 · 起源 · 起源中心 · 起源/原 · 起源洲赛