起皱工艺 khởi trứu công nghệ Hán Việt: khởi trứu công nghệ Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 皺 (trứu) + 工 (công) + 藝 (nghệ)Hán Việtkhởi trứu công nghệTừ loạidanhCấu tạo起 + 皺 + 工 + 藝 · khởi + trứu + công + nghệ nghĩa thành phần: khởi + trứu + công + nghệ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kỹ thuật tạo nếpBiên soạn crepingEngCihui 起皺工藝 ǐzhòu gōngyì n. <txtl.> creping Từ liên quan Gần nghĩa工艺上的 · 工艺人员 · 工艺学家 · 工艺学校 · 工艺美术 · 工艺品 · 工艺图 · 工艺的