起诉状

qǐ sù zhuàngkhởi tố trạng

Hán Việt: khởi tố trạng · Pinyin: qǐ sù zhuàng

Tổng quan

sự truy tố, sự buộc tội, bản cáo trạng

新华 · Tân Hoa Đại lục

诉状。

Cấu tạo: 起 (khởi) + 訴 (tố) + 狀 (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đơn tố tụng
  • Tần suất từ sự truy tố, sự buộc tội, bản cáo trạng
  • Biên soạn 1. statement of a claim 2. indictment M:¹zhāng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诉状。

Eng

  • Cihui 起訴狀 ǐsùzhuàng n. <law> 1. statement of a claim 2. indictment M:¹zhāng
  • Tần suất từ n. <law> 1. statement of a claim 2. indictment M:¹zhāng

Đức

  • Handedict Klageschrift

Từ liên quan

Gần nghĩa

起诉书 · 起诉员 · 起诉者 · 訴狀 · 诉状 · 起訴 · 起诉 · 起诉中止者