超揆 siêu quỹ Hán Việt: siêu quỹ Tổng quan SIÊU QUỸ Pháp danh của thiền sư Văn Quả đời Thanh. X.Văn Quả(文果) Cấu tạo: 超 (siêu) + 揆 (quỹ)Hán Việtsiêu quỹCấu tạo超 + 揆 · siêu + quỹ nghĩa thành phần: siêu + quỹ Nghĩa otherNguồn khác Văn Quả(文果) Từ liên quan Gần nghĩa揆席 · 揆度 · 超乎 · 超产 · 超人 · 超伦 · 超俗 · 超倫