超過預期的成就
siêu quá dự kì đích thành tựu
Hán Việt: siêu quá dự kì đích thành tựu · Pinyin: chāoguòyùqīdechéngjiù
Tổng quan
Cấu tạo: 超 (siêu) + 過 (quá) + 預 (dự) + 期 (kì) + 的 (đích) + 成 (thành) + 就 (tựu)
Nghĩa
Eng
- Cihui overachievement