超骧 chāo xiāng·siêu tương Hán Việt: siêu tương · Pinyin: chāo xiāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.腾跃而前貌。 Cấu tạo: 超 (siêu) + 驤 (tương)Pinyinchāo xiāngHán Việtsiêu tươngCấu tạo超 + 驤 · siêu + tương nghĩa thành phần: siêu + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.腾跃而前貌。 Từ liên quan Gần nghĩa超乎 · 超产 · 超人 · 超伦 · 超俗 · 超倫 · 超值 · 超储