超高壓輸電線路
siêu cao áp thâu điện tuyến lộ
Hán Việt: siêu cao áp thâu điện tuyến lộ · Pinyin: chāo gāo yā shū diàn xiàn lù
Tổng quan
Cấu tạo: 超 (siêu) + 高 (cao) + 壓 (áp) + 輸 (thâu) + 電 (điện) + 線 (tuyến) + 路 (lộ)