超高速乙太網路
siêu cao tốc ất thái võng lộ
Hán Việt: siêu cao tốc ất thái võng lộ · Pinyin: chāo gāo sù yǐ tài wǎng lù
Tổng quan
Ethernet gigabit
Cấu tạo: 超 (siêu) + 高 (cao) + 速 (tốc) + 乙 (ất) + 太 (thái) + 網 (võng) + 路 (lộ)
Nghĩa
Việt
- Cihui Ethernet gigabit