趋势线格式

xu thế tuyến cách thức

Hán Việt: xu thế tuyến cách thức

Tổng quan

Cấu tạo: 趨 (xu) + 勢 (thế) + 線 (tuyến) + 格 (cách) + 式 (thức)

Từ liên quan

Gần nghĩa

格式塔疗法 · 格式上的 · 趋势预测 · 格式化了的 · 格式化容量 · 格式化文字 · 格式化磁盘 · 格式化程序