趣剧

qù jùthú kịch

Hán Việt: thú kịch · Pinyin: qù jù

Tổng quan

hài kịch; kịch vui

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即闹剧。

Cấu tạo: 趣 (thú) + 劇 (kịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trò hề
  • Biên soạn farce

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即闹剧。

Eng

  • Cihui farce

Đức

  • Handedict Posse

Từ liên quan

Gần nghĩa

剧务 · 剧变 · 剧团 · 剧场 · 剧坛 · 剧增 · 剧情 · 剧本