趨奔 xu bôn Hán Việt: xu bôn Tổng quan Chạy — Chạy chọt lo việc Cấu tạo: 趋 (xu) + 奔 (bôn)Hán Việtxu bônTừ loạiđộngCấu tạo趋 + 奔 · xu + bôn nghĩa thành phần: xu + bôn Nghĩa otherNguồn khác Chạy chọt lo việc Từ liên quan Gần nghĩa奔三 · 奔丧 · 奔北 · 奔命 · 奔喪 · 奔四 · 奔头 · 奔奔