足目 túc mục Hán Việt: túc mục Tổng quan Đủ mặt, không thiếu ai Cấu tạo: 足 (túc) + 目 (mục)Hán Việttúc mụcTừ loạitínhCấu tạo足 + 目 · túc + mục nghĩa thành phần: túc + mục Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đủ mặtTần suất từ Đủ mặt, không thiếu ai.; ủ mặt, không thiếu ai Từ liên quan Gần nghĩa目𥆧 · 目下 · 目今 · 目佉 · 目光 · 目击 · 目前 · 目劄