跗注

fū zhùphụ chú

Hán Việt: phụ chú · Pinyin: fū zhù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代的一种军服。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

古代一種軍服。《左傳.成公十六年》「有韎韋之跗注」句下晉.杜預.注:「跗注,戎服,若褲而屬跗,與褲連。」

Cấu tạo: 跗 (phụ) + 注 (chú)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quần áo quân đội

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代一種軍服。《左傳.成公十六年》「有韎韋之跗注」句下晉.杜預.注:「跗注,戎服,若褲而屬跗,與褲連。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代的一种军服。

Từ liên quan

Gần nghĩa

注入 · 注冊 · 注册 · 注出 · 注塑 · 注定 · 注射 · 注引