跢佇 Tổng quan Cấu tạo: 跢 + 伫 (trữ)Cấu tạo跢 + 伫 Từ liên quan Gần nghĩa伫候 · 伫列 · 伫立 · 佇候 · 伫兴 · 伫听 · 伫思 · 伫想