路上說話,草裏有人
Pinyin: lù shàng shuō huà,cǎo lǐ yǒu rén
Tổng quan
Cấu tạo: 路 (lộ) + 上 (thượng) + 說 (thuyết) + 話 (thoại) + , + 草 (thảo) + 裏 (lí) + 有 (hữu) + 人 (nhân)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓说话被人窃听。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓说话被人窃听。
Pinyin: lù shàng shuō huà,cǎo lǐ yǒu rén
Cấu tạo: 路 (lộ) + 上 (thượng) + 說 (thuyết) + 話 (thoại) + , + 草 (thảo) + 裏 (lí) + 有 (hữu) + 人 (nhân)