路易十六的出逃
lộ dịch thập lục đích xuất đào
Hán Việt: lộ dịch thập lục đích xuất đào · Pinyin: lù yì shí liù dì chū táo
Tổng quan
Cấu tạo: 路 (lộ) + 易 (dịch) + 十 (thập) + 六 (lục) + 的 (đích) + 出 (xuất) + 逃 (đào)
Hán Việt: lộ dịch thập lục đích xuất đào · Pinyin: lù yì shí liù dì chū táo
Cấu tạo: 路 (lộ) + 易 (dịch) + 十 (thập) + 六 (lục) + 的 (đích) + 出 (xuất) + 逃 (đào)