路易德聖鞠斯特
lộ dịch đức thánh cúc tư đặc
Hán Việt: lộ dịch đức thánh cúc tư đặc · Pinyin: lù yì dé shèng jū sī tè
Tổng quan
Cấu tạo: 路 (lộ) + 易 (dịch) + 德 (đức) + 聖 (thánh) + 鞠 (cúc) + 斯 (tư) + 特 (đặc)
Hán Việt: lộ dịch đức thánh cúc tư đặc · Pinyin: lù yì dé shèng jū sī tè
Cấu tạo: 路 (lộ) + 易 (dịch) + 德 (đức) + 聖 (thánh) + 鞠 (cúc) + 斯 (tư) + 特 (đặc)