衡水

héng shuǐhành thủy

Hán Việt: hành thủy · Pinyin: héng shuǐ

Tổng quan

thành phố cấp địa khu Hengshui ở Hà Bắc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古水名。浊漳水的一段。

Cấu tạo: 衡 (hành) + 水 (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hành Thủy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古水名。浊漳水的一段。

Eng

  • Cihui see 衡水市

Đức

  • Handedict Hengshui (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

衡水市 · 水上 · 水下 · 水丝 · 水中 · 水丹 · 水乡 · 水乳