衡酌

héng zhuóhành chước

Hán Việt: hành chước · Pinyin: héng zhuó

Tổng quan

cân nhắc và xem xét

Cấu tạo: 衡 (hành) + 酌 (chước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui suy xét
  • Cihui dạng rút gọn của thành ngữ 衡情酌理

Eng

  • Cihui to weigh and consider; to deliberate; short form of idiom 衡情酌理

Từ liên quan

Gần nghĩa

衡东 · 衡南 · 衡器 · 衡宇 · 衡山 · 衡平 · 衡水 · 衡量