跳出釜底進火坑

tiào chū fǔ dǐ jìn huǒ kēng khiêu xuất phủ để tiến hỏa khanh

Hán Việt: khiêu xuất phủ để tiến hỏa khanh · Pinyin: tiào chū fǔ dǐ jìn huǒ kēng

Tổng quan

tránh vỏ dưa, gặp vỏ dừa (thành ngữ)

Cấu tạo: (khiêu) + (xuất) + (phủ) + (để) + (tiến) + (hỏa) + (khanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tránh vỏ dưa, gặp vỏ dừa (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT out of the frying pan into the fire (idiom)
  • Cihui out of the frying pan into the fire (idiom)