跸临 tất lâm Hán Việt: tất lâm Tổng quan Cấu tạo: 蹕 (tất) + 臨 (lâm)Hán Việttất lâmCấu tạo蹕 + 臨 · tất + lâm nghĩa thành phần: tất + lâm Nghĩa ViệtBiên soạn 蹕臨 bìlín v. <trad.> visit (by an emperor)EngCihui 蹕臨 bìlín v. <trad.> visit (by an emperor) Từ liên quan Gần nghĩa临了 · 临产 · 临写 · 临刑 · 临别 · 临到 · 临危 · 临去