跼屈

cục khuất

Hán Việt: cục khuất

Tổng quan

Cấu tạo: 跼 (cục) + 屈 (khuất)

Từ liên quan

Gần nghĩa

屈从 · 屈体 · 屈原 · 屈尊 · 屈就 · 屈居 · 屈心 · 屈性