跼蠼 cục quặc Hán Việt: cục quặc Tổng quan Cấu tạo: 跼 (cục) + 蠼 (quặc)Hán Việtcục quặcCấu tạo跼 + 蠼 · cục + quặc nghĩa thành phần: cục + quặc Từ liên quan Gần nghĩa蠼螋 · 跼蹐 · 跼蹟 · 蠼猱 · 跼天 · 跼尺 · 跼屈 · 跼影