踏破鐵鞋無覓處
đạp phá thiết hài vô mịch xử
Hán Việt: đạp phá thiết hài vô mịch xử · Pinyin: tà pò tiě xié wú mì chù
Tổng quan
đạp phá thiết hài vô mịch xử
Cấu tạo: 踏 (đạp) + 破 (phá) + 鐵 (thiết) + 鞋 (hài) + 無 (vô) + 覓 (mịch) + 處 (xử)
Nghĩa
Việt
- Cihui đạp phá thiết hài vô mịch xử
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 觅:寻找。比喻急需的东西费了很大的力气找不到,却在无意中得到了。