踟佇

trì trữ

Hán Việt: trì trữ

Tổng quan

Cấu tạo: 踟 (trì) + 伫 (trữ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

伫候 · 伫列 · 伫立 · 佇候 · 踟蹰 · 踟躇 · 踟蹰不前 · 伫兴