踡局

quyền cục

Hán Việt: quyền cục

Tổng quan

Co quắp, không duỗi ra được

Cấu tạo: 踡 (quyền) + 局 (cục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 co quắp

Từ liên quan

Gần nghĩa

局促 · 局內 · 局势 · 局勢 · 局地 · 局外 · 局子 · 局局