踡跹 quán xiān·quyền tiên Hán Việt: quyền tiên · Pinyin: quán xiān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.蹁跹,翩跹。 Cấu tạo: 踡 (quyền) + 躚 (tiên)Pinyinquán xiānHán Việtquyền tiênCấu tạo踡 + 躚 · quyền + tiên nghĩa thành phần: quyền + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.蹁跹,翩跹。 Từ liên quan Gần nghĩa踡局 · 踡曲身體 · 跹跹 · 踡伏 · 踡屈 · 踡嵼 · 踡曲 · 踡縮