踡曲 quyền khúc Hán Việt: quyền khúc Tổng quan Cấu tạo: 踡 (quyền) + 曲 (khúc)Hán Việtquyền khúcCấu tạo踡 + 曲 · quyền + khúc nghĩa thành phần: quyền + khúc Từ liên quan Gần nghĩa踡曲身體 · 曲剧 · 曲劇 · 曲卷 · 曲周 · 曲奇 · 曲子 · 曲射