踡曲身體

quyền khúc thân thể

Hán Việt: quyền khúc thân thể

Tổng quan

Co quắp người lại.☸

Cấu tạo: 踡 (quyền) + 曲 (khúc) + 身 (thân) + 体 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Co quắp người lại.☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

身体力行 · 身体上地 · 身体侧边 · 身体检查 · 身体状况 · 身体细胞 · 身体部分 · 身体障害