踴冶 dũng dã Hán Việt: dũng dã Tổng quan Cấu tạo: 踊 (dũng) + 冶 (dã)Hán Việtdũng dãCấu tạo踊 + 冶 · dũng + dã nghĩa thành phần: dũng + dã Từ liên quan Gần nghĩa冶囊 · 冶坊 · 冶天 · 冶容 · 冶游 · 冶炼 · 冶艳 · 冶荡