蹕御 tất ngự Hán Việt: tất ngự Tổng quan Cấu tạo: 跸 (tất) + 御 (ngự)Hán Việttất ngựCấu tạo跸 + 御 · tất + ngự nghĩa thành phần: tất + ngự Từ liên quan Gần nghĩa御侮 · 御前 · 御医 · 御厨 · 御史 · 御姐 · 御宝 · 御寒