蹚地 THANG ĐÍCH Hán Việt: THANG ĐÍCH Tổng quan Cào cỏ.☸ Cấu tạo: 蹚 + 地 (địa)Hán ViệtTHANG ĐÍCHTừ loạiđộngCấu tạo蹚 + 地 Nghĩa ViệtBiên soạn Cào cỏ.☸Biên soạn plow up the fieldEngCihui 蹚地 āngdì v.o. plow up the field Từ liên quan Gần nghĩa地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了 · 地产