蹡蹡濟濟

qiāng qiāng jì jìthương thương tể tể

Hán Việt: thương thương tể tể · Pinyin: qiāng qiāng jì jì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容人步趋有节﹐多而整齐的样子。

Cấu tạo: 蹡 (thương) + 蹡 (thương) + 濟 (tể) + 濟 (tể)

Từ liên quan

Gần nghĩa

济济跄跄 · 济济一堂 · 济济多士 · 濟濟蹌蹌 · 济济彬彬 · 濟濟促促 · 濟濟哄哄 · 濟濟師師