蹣躄 bàn tích Hán Việt: bàn tích Tổng quan Cấu tạo: 蹒 (bàn) + 躄 (tích)Hán Việtbàn tíchCấu tạo蹒 + 躄 · bàn + tích nghĩa thành phần: bàn + tích Từ liên quan Gần nghĩa蹒跚 · 蹣跚 · 蹒跚地 · 蹒跚的 · 蹣1. · 蹣2. · 蹒跚不前 · 蹒跚地走