蹦极

bèng jíBÍNH CẬP

Hán Việt: BÍNH CẬP · Pinyin: bèng jí

Tổng quan

nhảy bungee (từ mượn)

新华 · Tân Hoa Đại lục

一种体育运动,用一端固定的有弹性的绳索绑缚在踝部从高处跳下,身体在空中上下弹动。也叫蹦极跳。

Cấu tạo: 蹦 + 極 (cực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhảy bungee
  • Tần suất từ nhảy bungee (từ mượn)
  • Biên soạn bungee jumping

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种体育运动,用一端固定的有弹性的绳索绑缚在踝部从高处跳下,身体在空中上下弹动。也叫蹦极跳。

Eng

  • Cihui (loanword) bungee jumping
  • Tần suất từ n. <loan> bungee jumping

Đức

  • Handedict Bungee-Jumping (S, Sport)

Từ liên quan

Gần nghĩa

极东 · 极严 · 极为 · 极乐 · 极了 · 极佳 · 极值 · 极光