蹬技

đặng kĩ

Hán Việt: đặng kĩ

Tổng quan

tung hứng

Cấu tạo: 蹬 (đặng) + 技 (kĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kỹ thuật tung hứng
  • VietPhrases tung hứng
  • Tần suất từ tung hứng
  • Biên soạn 蹬技 dēngjì n. acrobatic juggling with the feet

Eng

  • Cihui 蹬技 dēngjì n. acrobatic juggling with the feet
  • Tần suất từ 蹬技 dēngjì n. acrobatic juggling with the feet

Từ liên quan

Gần nghĩa

技佐 · 技俩 · 技倆 · 技击 · 技嘉 · 技士 · 技工 · 技巧