蹺欹

qiāo yīkhiêu y

Hán Việt: khiêu y · Pinyin: qiāo yī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"跷蹊"。

Cấu tạo: 蹺 (khiêu) + 欹 (y)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蹺家 · 蹺班 · 蹺課 · 跷蹊 · 蹺蹊 · 蹺蹺板 · 跷足而待 · 欹仄