蹺家
khiêu gia
Hán Việt: khiêu gia · Pinyin: qiāo jiā
Tổng quan
bỏ nhà đi
逃家。如:「對於蹺家在外的孩子,社會應多給予關懷。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bỏ nhà
- Google Alex v6 bỏ nhà đi
- Biên soạn 蹺家 iāojiā v.o. <slang> run away from home
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 逃家。如:「對於蹺家在外的孩子,社會應多給予關懷。」
Eng
- Cihui to run away from home